Tiếng Việt
Người yêu sách tiếng Anh là gì?
người yêu sách tiếng Anh là bibliophile /ˈbɪb.li.oʊ.faɪl/. Người yêu thích sách, đam mê đọc sách và sưu tầm sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bibliophile
Ví dụ câu với người yêu sách / bibliophile
- 1
Anh ấy là một người yêu sách, luôn mang theo sách mọi nơi.
He is a bibliophile who always carries books everywhere.
- 2
Cô ấy đã sưu tầm hàng nghìn cuốn sách trong bộ sưu tập của mình.
She has collected thousands of books in her collection.
Ghi chú dùng từ người yêu sách
Người yêu sách là người đam mê đọc và sưu tầm sách. Các từ liên quan: 'bookworm' (mọt sách), 'collector' (người sưu tầm), 'literature' (văn học).
Video minh hoạ người yêu sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu sách
Câu hỏi thường gặp về "người yêu sách"
Người yêu sách tiếng Anh là gì?
Người yêu sách tiếng Anh là "bibliophile" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thích sách, đam mê đọc sách và sưu tầm sách.
"bibliophile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bibliophile" nghĩa tiếng Việt là "người yêu sách". Người yêu sách là người đam mê đọc và sưu tầm sách.
Phát âm "bibliophile" như thế nào?
"bibliophile" có phiên âm IPA /ˈbɪb.li.oʊ.faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bibliophile"?
He is a bibliophile who always carries books everywhere. — Anh ấy là một người yêu sách, luôn mang theo sách mọi nơi.