Tiếng Việt
Mật ong tiếng Anh là gì?
mật ong tiếng Anh là honey /ˈhʌni/. Chất lỏng ngọt do ong tiết ra và tích trữ trong tổ ong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honey
Ví dụ câu với mật ong / honey
- 1
Tôi thích pha trà với mật ong để thêm vị ngọt tự nhiên.
I like to add honey to my tea for a natural sweetness.
- 2
Mật ong có nhiều lợi ích cho sức khỏe, như giúp giảm ho.
Honey has many health benefits, such as helping to soothe a cough.
Ghi chú dùng từ mật ong
Mật ong là loại thực phẩm tự nhiên ngọt, thường dùng trong pha chế và làm bánh. Các từ liên quan: 'bees' (ong), 'nectar' (phấn hoa), 'hive' (tổ ong).
Video minh hoạ mật ong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mật ong
Câu hỏi thường gặp về "mật ong"
Mật ong tiếng Anh là gì?
Mật ong tiếng Anh là "honey" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng ngọt do ong tiết ra và tích trữ trong tổ ong.
"honey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honey" nghĩa tiếng Việt là "mật ong". Mật ong là loại thực phẩm tự nhiên ngọt, thường dùng trong pha chế và làm bánh.
Phát âm "honey" như thế nào?
"honey" có phiên âm IPA /ˈhʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honey"?
I like to add honey to my tea for a natural sweetness. — Tôi thích pha trà với mật ong để thêm vị ngọt tự nhiên.