The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yếu đuối tiếng Anh là gì?

người yếu đuối tiếng Anh là weak person /wik ˈpɜrsən/. Người có sức khỏe hoặc tinh thần yếu đuối, dễ bị tổn thương hoặc mất khả năng chống chọi.

Hình minh hoạ "người yếu đuối" tiếng Anh là "weak person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weak person

Danh từ
/wik ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người yếu đuối / weak person

  1. 1

    Anh ấy là một người yếu đuối và cần sự giúp đỡ của người khác.

    He is a weak person and needs help from others.

  2. 2

    Trong trận đấu, cô ấy đã trở thành một người yếu đuối khi bị đối phương tấn công.

    During the match, she became a weak person when attacked by the opponent.

Ghi chú dùng từ người yếu đuối

Người yếu đuối thường dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm 'fragile' (mỏng manh), 'vulnerable' (dễ bị tổn thương), 'delicate' (mỏng manh, dễ vỡ).

Video minh hoạ người yếu đuối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yếu đuối

Câu hỏi thường gặp về "người yếu đuối"

Người yếu đuối tiếng Anh là gì?

Người yếu đuối tiếng Anh là "weak person" (danh từ), nghĩa là: Người có sức khỏe hoặc tinh thần yếu đuối, dễ bị tổn thương hoặc mất khả năng chống chọi.

"weak person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weak person" nghĩa tiếng Việt là "người yếu đuối". Người yếu đuối thường dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Phát âm "weak person" như thế nào?

"weak person" có phiên âm IPA /wik ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weak person"?

He is a weak person and needs help from others. — Anh ấy là một người yếu đuối và cần sự giúp đỡ của người khác.