The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người yếu thế tiếng Anh là gì?

người yếu thế tiếng Anh là disadvantaged person /dɪs.ədˈvæn.tɪdʒd ˈpɜːr.sən/. Người gặp khó khăn hoặc thiệt thòi trong xã hội do hoàn cảnh hoặc điều kiện cá nhân.

Hình minh hoạ "người yếu thế" tiếng Anh là "disadvantaged person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disadvantaged person

Danh từ
/dɪs.ədˈvæn.tɪdʒd ˈpɜːr.sən/

Ví dụ câu với người yếu thế / disadvantaged person

  1. 1

    Anh ấy là một người yếu thế trong cộng đồng do hoàn cảnh gia đình khó khăn.

    He is a disadvantaged person in the community due to his difficult family circumstances.

  2. 2

    Chương trình hỗ trợ giúp đỡ những người yếu thế có cơ hội phát triển.

    Support programs help disadvantaged persons have opportunities to develop.

Ghi chú dùng từ người yếu thế

Người yếu thế thường gặp khó khăn trong cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan: nghèo (poor), thiệt thòi (disadvantaged), bất lợi (disadvantage).

Video minh hoạ người yếu thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người yếu thế

Câu hỏi thường gặp về "người yếu thế"

Người yếu thế tiếng Anh là gì?

Người yếu thế tiếng Anh là "disadvantaged person" (danh từ), nghĩa là: Người gặp khó khăn hoặc thiệt thòi trong xã hội do hoàn cảnh hoặc điều kiện cá nhân.

"disadvantaged person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disadvantaged person" nghĩa tiếng Việt là "người yếu thế". Người yếu thế thường gặp khó khăn trong cuộc sống.

Phát âm "disadvantaged person" như thế nào?

"disadvantaged person" có phiên âm IPA /dɪs.ədˈvæn.tɪdʒd ˈpɜːr.sən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disadvantaged person"?

He is a disadvantaged person in the community due to his difficult family circumstances. — Anh ấy là một người yếu thế trong cộng đồng do hoàn cảnh gia đình khó khăn.