The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn tiếp nhận tiếng Anh là gì?

nguồn tiếp nhận tiếng Anh là Receiving source /rɪˈsiːvɪŋ sɔːrs/. Nguồn hoặc nơi tiếp nhận thông tin, dữ liệu hoặc vật thể từ nguồn khác.

Hình minh hoạ "nguồn tiếp nhận" tiếng Anh là "Receiving source"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Receiving source

Danh từ
/rɪˈsiːvɪŋ sɔːrs/

Ví dụ câu với nguồn tiếp nhận / Receiving source

  1. 1

    Nguồn tiếp nhận dữ liệu phải đảm bảo độ chính xác cao.

    The receiving source of data must ensure high accuracy.

  2. 2

    Chúng tôi kiểm tra nguồn tiếp nhận để xác định tính hợp lệ của thông tin.

    We check the receiving source to verify the validity of the information.

Ghi chú dùng từ nguồn tiếp nhận

Nguồn tiếp nhận là nơi nhận dữ liệu hoặc thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nguồn dữ liệu' (data source), 'nguồn gửi' (sending source), và 'truyền dữ liệu' (data transmission).

Video minh hoạ nguồn tiếp nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn tiếp nhận

Câu hỏi thường gặp về "nguồn tiếp nhận"

Nguồn tiếp nhận tiếng Anh là gì?

Nguồn tiếp nhận tiếng Anh là "Receiving source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn hoặc nơi tiếp nhận thông tin, dữ liệu hoặc vật thể từ nguồn khác.

"Receiving source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Receiving source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tiếp nhận". Nguồn tiếp nhận là nơi nhận dữ liệu hoặc thông tin.

Phát âm "Receiving source" như thế nào?

"Receiving source" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvɪŋ sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Receiving source"?

The receiving source of data must ensure high accuracy. — Nguồn tiếp nhận dữ liệu phải đảm bảo độ chính xác cao.