The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn tổ ong tiếng Anh là gì?

nguồn tổ ong tiếng Anh là switching power supply /ˈswɪtʃɪŋ ˈpaʊə səˈplaɪ/. Nguồn cung cấp điện năng ổn định cho các thiết bị điện tử, thường sử dụng công nghệ chuyển đổi điện áp.

Hình minh hoạ "nguồn tổ ong" tiếng Anh là "switching power supply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

switching power supply

Danh từ
/ˈswɪtʃɪŋ ˈpaʊə səˈplaɪ/

Ví dụ câu với nguồn tổ ong / switching power supply

  1. 1

    Nguồn tổ ong giúp thiết bị hoạt động liên tục và ổn định.

    The switching power supply ensures the device runs smoothly.

  2. 2

    Bạn cần một nguồn tổ ong chất lượng để tránh hỏng hóc thiết bị.

    You need a good switching power supply to prevent device failure.

Ghi chú dùng từ nguồn tổ ong

Nguồn tổ ong là loại nguồn điện chuyển đổi, giúp cung cấp điện ổn định cho thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'power adapter' (bộ đổi nguồn), 'voltage converter' (bộ chuyển đổi điện áp), 'electronic device' (thiết bị điện tử).

Video minh hoạ nguồn tổ ong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn tổ ong

Câu hỏi thường gặp về "nguồn tổ ong"

Nguồn tổ ong tiếng Anh là gì?

Nguồn tổ ong tiếng Anh là "switching power supply" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp điện năng ổn định cho các thiết bị điện tử, thường sử dụng công nghệ chuyển đổi điện áp.

"switching power supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"switching power supply" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tổ ong". Nguồn tổ ong là loại nguồn điện chuyển đổi, giúp cung cấp điện ổn định cho thiết bị.

Phát âm "switching power supply" như thế nào?

"switching power supply" có phiên âm IPA /ˈswɪtʃɪŋ ˈpaʊə səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "switching power supply"?

The switching power supply ensures the device runs smoothly. — Nguồn tổ ong giúp thiết bị hoạt động liên tục và ổn định.