The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguy cơ tiềm ẩn tiếng Anh là gì?

nguy cơ tiềm ẩn tiếng Anh là potential risk /pəˈtɛn.ʃəl rɪsk/. Nguy cơ tiềm ẩn là khả năng xảy ra những điều không mong muốn trong tương lai nhưng chưa chắc chắn xảy ra.

Hình minh hoạ "nguy cơ tiềm ẩn" tiếng Anh là "potential risk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

potential risk

Danh từ
/pəˈtɛn.ʃəl rɪsk/

Ví dụ câu với nguy cơ tiềm ẩn / potential risk

  1. 1

    Chúng ta cần phải nhận biết các nguy cơ tiềm ẩn trong dự án này.

    We need to identify the potential risks in this project.

  2. 2

    Nguy cơ tiềm ẩn của việc sử dụng thuốc này là tác dụng phụ không mong muốn.

    The potential risk of using this medication is unwanted side effects.

Ghi chú dùng từ nguy cơ tiềm ẩn

Nguy cơ tiềm ẩn đề cập đến những mối nguy hiểm có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'risk' (nguy cơ), 'hazard' (nguy hiểm), 'threat' (mối đe dọa).

Video minh hoạ nguy cơ tiềm ẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguy cơ tiềm ẩn

Câu hỏi thường gặp về "nguy cơ tiềm ẩn"

Nguy cơ tiềm ẩn tiếng Anh là gì?

Nguy cơ tiềm ẩn tiếng Anh là "potential risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ tiềm ẩn là khả năng xảy ra những điều không mong muốn trong tương lai nhưng chưa chắc chắn xảy ra.

"potential risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"potential risk" nghĩa tiếng Việt là "nguy cơ tiềm ẩn". Nguy cơ tiềm ẩn đề cập đến những mối nguy hiểm có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn.

Phát âm "potential risk" như thế nào?

"potential risk" có phiên âm IPA /pəˈtɛn.ʃəl rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "potential risk"?

We need to identify the potential risks in this project. — Chúng ta cần phải nhận biết các nguy cơ tiềm ẩn trong dự án này.