The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đương triều tiếng Anh là gì?

đương triều tiếng Anh là current dynasty /ˈkʌrənt ˈdɪnəsti/. Triều đại hiện tại của một triều đình hoặc chính phủ đang nắm quyền.

Hình minh hoạ "đương triều" tiếng Anh là "current dynasty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

current dynasty

Danh từ
/ˈkʌrənt ˈdɪnəsti/

Ví dụ câu với đương triều / current dynasty

  1. 1

    The current dynasty has been ruling for over a century.

    Triều đại hiện tại đã trị vì hơn một thế kỷ.

  2. 2

    Many reforms were introduced during the current dynasty.

    Nhiều cải cách đã được giới thiệu trong triều đại hiện tại.

Ghi chú dùng từ đương triều

Đương triều đề cập đến triều đại đang cầm quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dynasty' (triều đại), 'reign' (triều đại, triều đình), 'monarchy' (chế độ quân chủ).

Video minh hoạ đương triều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đương triều

Câu hỏi thường gặp về "đương triều"

Đương triều tiếng Anh là gì?

Đương triều tiếng Anh là "current dynasty" (danh từ), nghĩa là: Triều đại hiện tại của một triều đình hoặc chính phủ đang nắm quyền.

"current dynasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"current dynasty" nghĩa tiếng Việt là "đương triều". Đương triều đề cập đến triều đại đang cầm quyền.

Phát âm "current dynasty" như thế nào?

"current dynasty" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt ˈdɪnəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "current dynasty"?

Triều đại hiện tại đã trị vì hơn một thế kỷ. — The current dynasty has been ruling for over a century.