Tiếng Việt
Triều đại tiếng Anh là gì?
triều đại tiếng Anh là dynasty /ˈdɪnəsti/. Một chuỗi các triều chính trị do cùng một gia đình hoặc dòng họ cai trị trong một thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dynasty
Ví dụ câu với triều đại / dynasty
- 1
The Ming dynasty was known for its cultural achievements.
Triều Minh nổi tiếng với thành tựu văn hóa của nó.
- 2
The Roman dynasty lasted for several centuries.
Triều đại La Mã kéo dài nhiều thế kỷ.
Ghi chú dùng từ triều đại
Triều đại là một chu kỳ cai trị của một gia đình hoặc dòng họ trong lịch sử. Các từ liên quan: 'empire' (đế chế), 'reign' (triều đại, triều đình), 'monarchy' (chế độ quân chủ).
Video minh hoạ triều đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với triều đại
Câu hỏi thường gặp về "triều đại"
Triều đại tiếng Anh là gì?
Triều đại tiếng Anh là "dynasty" (danh từ), nghĩa là: Một chuỗi các triều chính trị do cùng một gia đình hoặc dòng họ cai trị trong một thời gian dài.
"dynasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dynasty" nghĩa tiếng Việt là "triều đại". Triều đại là một chu kỳ cai trị của một gia đình hoặc dòng họ trong lịch sử.
Phát âm "dynasty" như thế nào?
"dynasty" có phiên âm IPA /ˈdɪnəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dynasty"?
Triều Minh nổi tiếng với thành tựu văn hóa của nó. — The Ming dynasty was known for its cultural achievements.