The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên con tiếng Anh là gì?

nguyên con tiếng Anh là whole animal /həʊl ˈæn.ɪ.məl/. Toàn bộ con vật chưa qua chế biến hoặc cắt xẻ.

Hình minh hoạ "nguyên con" tiếng Anh là "whole animal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

whole animal

Danh từ
/həʊl ˈæn.ɪ.məl/

Ví dụ câu với nguyên con / whole animal

  1. 1

    Tôi mua nguyên con gà để tự làm món nướng.

    I bought a whole chicken to cook on the grill.

  2. 2

    Nguyên con cá tươi được bán tại chợ.

    A whole fresh fish was sold at the market.

Ghi chú dùng từ nguyên con

Nguyên con dùng để chỉ toàn bộ con vật còn nguyên vẹn, chưa qua chế biến. Các từ liên quan: 'whole', 'entire', 'unprocessed' - tất cả đều chỉ sự trọn vẹn, chưa qua xử lý.

Video minh hoạ nguyên con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên con

Câu hỏi thường gặp về "nguyên con"

Nguyên con tiếng Anh là gì?

Nguyên con tiếng Anh là "whole animal" (danh từ), nghĩa là: Toàn bộ con vật chưa qua chế biến hoặc cắt xẻ.

"whole animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"whole animal" nghĩa tiếng Việt là "nguyên con". Nguyên con dùng để chỉ toàn bộ con vật còn nguyên vẹn, chưa qua chế biến.

Phát âm "whole animal" như thế nào?

"whole animal" có phiên âm IPA /həʊl ˈæn.ɪ.məl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "whole animal"?

I bought a whole chicken to cook on the grill. — Tôi mua nguyên con gà để tự làm món nướng.