Tiếng Việt
Nguyên giá tài sản cố định tiếng Anh là gì?
nguyên giá tài sản cố định tiếng Anh là Original fixed asset value /əˈrɪʤɪnəl ˈfɪkst ˈæsɛt ˈvæljuː/. Giá trị ban đầu của tài sản cố định khi mua hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Original fixed asset value
Ví dụ câu với nguyên giá tài sản cố định / Original fixed asset value
- 1
The original fixed asset value is used to calculate depreciation.
Giá trị nguyên gốc của tài sản cố định được sử dụng để tính khấu hao.
- 2
The company recorded the original fixed asset value in their financial statements.
Công ty ghi nhận nguyên giá tài sản cố định trong báo cáo tài chính của họ.
Ghi chú dùng từ nguyên giá tài sản cố định
Nguyên giá tài sản cố định là giá trị ban đầu của tài sản khi mua hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'depreciation' (khấu hao), 'book value' (giá trị sổ sách), 'asset valuation' (định giá tài sản).
Video minh hoạ nguyên giá tài sản cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên giá tài sản cố định
Câu hỏi thường gặp về "nguyên giá tài sản cố định"
Nguyên giá tài sản cố định tiếng Anh là gì?
Nguyên giá tài sản cố định tiếng Anh là "Original fixed asset value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị ban đầu của tài sản cố định khi mua hoặc xây dựng.
"Original fixed asset value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Original fixed asset value" nghĩa tiếng Việt là "nguyên giá tài sản cố định". Nguyên giá tài sản cố định là giá trị ban đầu của tài sản khi mua hoặc xây dựng.
Phát âm "Original fixed asset value" như thế nào?
"Original fixed asset value" có phiên âm IPA /əˈrɪʤɪnəl ˈfɪkst ˈæsɛt ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Original fixed asset value"?
Giá trị nguyên gốc của tài sản cố định được sử dụng để tính khấu hao. — The original fixed asset value is used to calculate depreciation.