The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên khối tiếng Anh là gì?

nguyên khối tiếng Anh là atomic mass /əˈtɒmɪk mæs/. Khối lượng của một nguyên tử hoặc phân tử tính bằng đơn vị ampe (u).

Hình minh hoạ "nguyên khối" tiếng Anh là "atomic mass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

atomic mass

Danh từ
/əˈtɒmɪk mæs/

Ví dụ câu với nguyên khối / atomic mass

  1. 1

    Nguyên khối của carbon là khoảng 12 u.

    The atomic mass of carbon is approximately 12 u.

  2. 2

    Chúng ta cần biết nguyên khối để xác định thành phần của hợp chất.

    We need to know the atomic mass to determine the composition of the compound.

Ghi chú dùng từ nguyên khối

Nguyên khối đề cập đến khối lượng của nguyên tử hoặc phân tử, thường dùng trong hóa học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'atomic number' (số nguyên tử), 'molecular weight' (khối lượng phân tử), và 'isotope' (nguyên tố đồng vị).

Video minh hoạ nguyên khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên khối

Câu hỏi thường gặp về "nguyên khối"

Nguyên khối tiếng Anh là gì?

Nguyên khối tiếng Anh là "atomic mass" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng của một nguyên tử hoặc phân tử tính bằng đơn vị ampe (u).

"atomic mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"atomic mass" nghĩa tiếng Việt là "nguyên khối". Nguyên khối đề cập đến khối lượng của nguyên tử hoặc phân tử, thường dùng trong hóa học.

Phát âm "atomic mass" như thế nào?

"atomic mass" có phiên âm IPA /əˈtɒmɪk mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "atomic mass"?

The atomic mass of carbon is approximately 12 u. — Nguyên khối của carbon là khoảng 12 u.