The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên quán tiếng Anh là gì?

nguyên quán tiếng Anh là native place /ˈneɪtɪv pleɪs/. Nơi sinh hoặc quê quán của một người.

Hình minh hoạ "nguyên quán" tiếng Anh là "native place"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

native place

Danh từ
/ˈneɪtɪv pleɪs/

Ví dụ câu với nguyên quán / native place

  1. 1

    Anh ấy về nguyên quán ở Hà Nội.

    He is from his native place in Hanoi.

  2. 2

    Cô ấy kể về nguyên quán của gia đình mình ở miền Trung.

    She talked about her family's native place in Central Vietnam.

Ghi chú dùng từ nguyên quán

Nguyên quán chỉ nơi sinh hoặc quê quán của một người. Các từ liên quan: quê hương (hometown), đất tổ (ancestral land), quê quán (native place).

Video minh hoạ nguyên quán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên quán

Câu hỏi thường gặp về "nguyên quán"

Nguyên quán tiếng Anh là gì?

Nguyên quán tiếng Anh là "native place" (danh từ), nghĩa là: Nơi sinh hoặc quê quán của một người.

"native place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"native place" nghĩa tiếng Việt là "nguyên quán". Nguyên quán chỉ nơi sinh hoặc quê quán của một người.

Phát âm "native place" như thế nào?

"native place" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "native place"?

He is from his native place in Hanoi. — Anh ấy về nguyên quán ở Hà Nội.