Tiếng Việt
Nguyên tắc hoạt động tiếng Anh là gì?
nguyên tắc hoạt động tiếng Anh là Operating principles /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɪnsəplz/. Các nguyên tắc hoặc quy tắc hướng dẫn cách hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Operating principles
Ví dụ câu với nguyên tắc hoạt động / Operating principles
- 1
Nguyên tắc hoạt động của máy tính dựa trên xử lý dữ liệu theo các quy trình rõ ràng.
The operating principles of the computer are based on processing data through clear procedures.
- 2
Hiểu rõ nguyên tắc hoạt động giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị.
Understanding the operating principles helps us optimize the performance of the device.
Ghi chú dùng từ nguyên tắc hoạt động
Nguyên tắc hoạt động đề cập đến các quy tắc cơ bản điều hướng hoạt động của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'functionality' (chức năng), 'system' (hệ thống), và 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ nguyên tắc hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên tắc hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "nguyên tắc hoạt động"
Nguyên tắc hoạt động tiếng Anh là gì?
Nguyên tắc hoạt động tiếng Anh là "Operating principles" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên tắc hoặc quy tắc hướng dẫn cách hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức.
"Operating principles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Operating principles" nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc hoạt động". Nguyên tắc hoạt động đề cập đến các quy tắc cơ bản điều hướng hoạt động của một hệ thống.
Phát âm "Operating principles" như thế nào?
"Operating principles" có phiên âm IPA /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɪnsəplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Operating principles"?
The operating principles of the computer are based on processing data through clear procedures. — Nguyên tắc hoạt động của máy tính dựa trên xử lý dữ liệu theo các quy trình rõ ràng.