Tiếng Việt
Nguyên trạng tiếng Anh là gì?
nguyên trạng tiếng Anh là original condition /əˈrɪdʒɪnəl kənˈdɪʃn/. Tình trạng ban đầu hoặc trạng thái ban đầu của vật thể hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
original condition
Ví dụ câu với nguyên trạng / original condition
- 1
Xe đã được giữ nguyên trạng ban đầu khi mua.
The car was kept in its original condition when purchased.
- 2
Bức tranh này vẫn còn nguyên trạng ban đầu.
This painting remains in its original condition.
Ghi chú dùng từ nguyên trạng
Nguyên trạng đề cập đến tình trạng ban đầu của vật thể hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm 'preservation' (bảo tồn), 'restoration' (phục hồi), và 'authenticity' (tính xác thực).
Video minh hoạ nguyên trạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên trạng
Câu hỏi thường gặp về "nguyên trạng"
Nguyên trạng tiếng Anh là gì?
Nguyên trạng tiếng Anh là "original condition" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng ban đầu hoặc trạng thái ban đầu của vật thể hoặc tình huống.
"original condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"original condition" nghĩa tiếng Việt là "nguyên trạng". Nguyên trạng đề cập đến tình trạng ban đầu của vật thể hoặc tình huống.
Phát âm "original condition" như thế nào?
"original condition" có phiên âm IPA /əˈrɪdʒɪnəl kənˈdɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "original condition"?
The car was kept in its original condition when purchased. — Xe đã được giữ nguyên trạng ban đầu khi mua.