Tiếng Việt
Nguyên vật liệu tồn kho tiếng Anh là gì?
nguyên vật liệu tồn kho tiếng Anh là Inventory materials /ˈɪnvəntri məˈtɪəriəlz/. Các nguyên vật liệu đã có trong kho để sử dụng trong sản xuất hoặc kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inventory materials
Ví dụ câu với nguyên vật liệu tồn kho / Inventory materials
- 1
The company checked its inventory materials before starting the new project.
Công ty kiểm tra nguyên vật liệu tồn kho trước khi bắt đầu dự án mới.
- 2
We need to order more inventory materials to meet the production demand.
Chúng tôi cần đặt thêm nguyên vật liệu tồn kho để đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Ghi chú dùng từ nguyên vật liệu tồn kho
Nguyên vật liệu tồn kho là các nguyên liệu đã có sẵn trong kho. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stock', 'inventory', 'raw materials' (nguyên liệu thô), 'supplies' (vật tư).
Video minh hoạ nguyên vật liệu tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên vật liệu tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "nguyên vật liệu tồn kho"
Nguyên vật liệu tồn kho tiếng Anh là gì?
Nguyên vật liệu tồn kho tiếng Anh là "Inventory materials" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên vật liệu đã có trong kho để sử dụng trong sản xuất hoặc kinh doanh.
"Inventory materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inventory materials" nghĩa tiếng Việt là "nguyên vật liệu tồn kho". Nguyên vật liệu tồn kho là các nguyên liệu đã có sẵn trong kho.
Phát âm "Inventory materials" như thế nào?
"Inventory materials" có phiên âm IPA /ˈɪnvəntri məˈtɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inventory materials"?
Công ty kiểm tra nguyên vật liệu tồn kho trước khi bắt đầu dự án mới. — The company checked its inventory materials before starting the new project.