The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên vật liệu chính tiếng Anh là gì?

nguyên vật liệu chính tiếng Anh là Primary materials /ˈpraɪməri məˈtɪəriəlz/. Các nguyên liệu chính dùng làm nền tảng trong sản xuất hoặc xây dựng.

Hình minh hoạ "nguyên vật liệu chính" tiếng Anh là "Primary materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Primary materials

Danh từ
/ˈpraɪməri məˈtɪəriəlz/

Ví dụ câu với nguyên vật liệu chính / Primary materials

  1. 1

    The primary materials for the construction are steel and concrete.

    Nguyên liệu chính cho xây dựng là thép và bê tông.

  2. 2

    Wood and metal are the primary materials used in furniture making.

    Gỗ và kim loại là nguyên liệu chính trong làm đồ nội thất.

Ghi chú dùng từ nguyên vật liệu chính

Nguyên vật liệu chính đề cập đến các nguyên liệu chủ yếu trong quá trình sản xuất hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'raw materials' (nguyên liệu thô), 'manufactured materials' (nguyên liệu chế tạo), và 'sustainable materials' (nguyên liệu bền vững).

Video minh hoạ nguyên vật liệu chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên vật liệu chính

Câu hỏi thường gặp về "nguyên vật liệu chính"

Nguyên vật liệu chính tiếng Anh là gì?

Nguyên vật liệu chính tiếng Anh là "Primary materials" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên liệu chính dùng làm nền tảng trong sản xuất hoặc xây dựng.

"Primary materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Primary materials" nghĩa tiếng Việt là "nguyên vật liệu chính". Nguyên vật liệu chính đề cập đến các nguyên liệu chủ yếu trong quá trình sản xuất hoặc xây dựng.

Phát âm "Primary materials" như thế nào?

"Primary materials" có phiên âm IPA /ˈpraɪməri məˈtɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Primary materials"?

Nguyên liệu chính cho xây dựng là thép và bê tông. — The primary materials for the construction are steel and concrete.