The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên vật liệu phụ tiếng Anh là gì?

nguyên vật liệu phụ tiếng Anh là Auxiliary materials /ˌɔːɡzɪlɪəri məˈtɪəriəlz/. Các vật liệu phụ trợ dùng trong sản xuất hoặc xây dựng để hỗ trợ quá trình chính.

Hình minh hoạ "nguyên vật liệu phụ" tiếng Anh là "Auxiliary materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Auxiliary materials

Danh từ
/ˌɔːɡzɪlɪəri məˈtɪəriəlz/

Ví dụ câu với nguyên vật liệu phụ / Auxiliary materials

  1. 1

    Các vật liệu phụ như keo dán và sơn được sử dụng trong quá trình thi công.

    Auxiliary materials like glue and paint are used during construction.

  2. 2

    Việc chuẩn bị các vật liệu phụ giúp quá trình sản xuất diễn ra suôn sẻ hơn.

    Preparing auxiliary materials helps the manufacturing process run smoothly.

Ghi chú dùng từ nguyên vật liệu phụ

Nguyên vật liệu phụ là các vật liệu hỗ trợ trong sản xuất, như keo, sơn, hoặc các phụ kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'main materials' (nguyên vật liệu chính), 'supporting materials' (vật liệu hỗ trợ), và 'consumables' (vật tư tiêu hao).

Video minh hoạ nguyên vật liệu phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên vật liệu phụ

Câu hỏi thường gặp về "nguyên vật liệu phụ"

Nguyên vật liệu phụ tiếng Anh là gì?

Nguyên vật liệu phụ tiếng Anh là "Auxiliary materials" (danh từ), nghĩa là: Các vật liệu phụ trợ dùng trong sản xuất hoặc xây dựng để hỗ trợ quá trình chính.

"Auxiliary materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Auxiliary materials" nghĩa tiếng Việt là "nguyên vật liệu phụ". Nguyên vật liệu phụ là các vật liệu hỗ trợ trong sản xuất, như keo, sơn, hoặc các phụ kiện.

Phát âm "Auxiliary materials" như thế nào?

"Auxiliary materials" có phiên âm IPA /ˌɔːɡzɪlɪəri məˈtɪəriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Auxiliary materials"?

Auxiliary materials like glue and paint are used during construction. — Các vật liệu phụ như keo dán và sơn được sử dụng trong quá trình thi công.