Tiếng Việt
Nhà công nghiệp tiếng Anh là gì?
nhà công nghiệp tiếng Anh là industrial building /ɪnˈdʌstrɪəl ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà hoặc công trình dùng cho hoạt động công nghiệp như sản xuất hoặc chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial building
Ví dụ câu với nhà công nghiệp / industrial building
- 1
The factory is a large industrial building on the outskirts of the city.
Nhà máy là một nhà công nghiệp lớn ở ngoại ô thành phố.
- 2
They visited an old industrial building turned into a museum.
Họ đã thăm một nhà công nghiệp cũ đã được chuyển đổi thành bảo tàng.
Ghi chú dùng từ nhà công nghiệp
Nhà công nghiệp là nơi chứa các hoạt động sản xuất công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: nhà xưởng (factory), nhà máy (plant), công xưởng (workshop).
Video minh hoạ nhà công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "nhà công nghiệp"
Nhà công nghiệp tiếng Anh là gì?
Nhà công nghiệp tiếng Anh là "industrial building" (cụm từ), nghĩa là: Tòa nhà hoặc công trình dùng cho hoạt động công nghiệp như sản xuất hoặc chế biến.
"industrial building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial building" nghĩa tiếng Việt là "nhà công nghiệp". Nhà công nghiệp là nơi chứa các hoạt động sản xuất công nghiệp.
Phát âm "industrial building" như thế nào?
"industrial building" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial building"?
Nhà máy là một nhà công nghiệp lớn ở ngoại ô thành phố. — The factory is a large industrial building on the outskirts of the city.