Tiếng Việt
Thuế nhà đất tiếng Anh là gì?
thuế nhà đất tiếng Anh là Property tax /ˈprɑpərti tæks/. Thuế đánh vào giá trị bất động sản như nhà cửa và đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Property tax
Ví dụ câu với thuế nhà đất / Property tax
- 1
Chủ nhà phải nộp thuế nhà đất hàng năm.
The homeowner has to pay property tax annually.
- 2
Thuế nhà đất giúp chính phủ có nguồn thu để phát triển cơ sở hạ tầng.
Property tax helps the government generate revenue for infrastructure development.
Ghi chú dùng từ thuế nhà đất
Thuế nhà đất là loại thuế đánh vào tài sản bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax', 'property', 'land', 'real estate'.
Video minh hoạ thuế nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế nhà đất
Câu hỏi thường gặp về "thuế nhà đất"
Thuế nhà đất tiếng Anh là gì?
Thuế nhà đất tiếng Anh là "Property tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào giá trị bất động sản như nhà cửa và đất đai.
"Property tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Property tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế nhà đất". Thuế nhà đất là loại thuế đánh vào tài sản bất động sản.
Phát âm "Property tax" như thế nào?
"Property tax" có phiên âm IPA /ˈprɑpərti tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Property tax"?
The homeowner has to pay property tax annually. — Chủ nhà phải nộp thuế nhà đất hàng năm.