The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà giàu tiếng Anh là gì?

nhà giàu tiếng Anh là rich family /rɪʧ ˈfæm.ɪ.li/. Gia đình có nhiều tiền của, địa vị xã hội cao.

Hình minh hoạ "nhà giàu" tiếng Anh là "rich family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rich family

Danh từ
/rɪʧ ˈfæm.ɪ.li/

Ví dụ câu với nhà giàu / rich family

  1. 1

    The rich family donated a large sum to the charity.

    Gia đình giàu có đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện.

  2. 2

    They live in a mansion, typical of a rich family.

    Họ sống trong một biệt thự, điển hình của một gia đình giàu có.

Ghi chú dùng từ nhà giàu

Từ 'nhà giàu' chỉ gia đình có nhiều tiền và địa vị cao. Các từ liên quan: 'wealthy' (giàu có), 'affluent' (giàu sang), 'prosperous' (thịnh vượng).

Video minh hoạ nhà giàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà giàu

Câu hỏi thường gặp về "nhà giàu"

Nhà giàu tiếng Anh là gì?

Nhà giàu tiếng Anh là "rich family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình có nhiều tiền của, địa vị xã hội cao.

"rich family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rich family" nghĩa tiếng Việt là "nhà giàu". Từ 'nhà giàu' chỉ gia đình có nhiều tiền và địa vị cao.

Phát âm "rich family" như thế nào?

"rich family" có phiên âm IPA /rɪʧ ˈfæm.ɪ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rich family"?

Gia đình giàu có đã quyên góp một khoản lớn cho tổ chức từ thiện. — The rich family donated a large sum to the charity.