Tiếng Việt
Nhà hoạch định chính sách tiếng Anh là gì?
nhà hoạch định chính sách tiếng Anh là policy maker /ˈpɑləsi ˈmeɪkər/. Người hoặc tổ chức có trách nhiệm xây dựng và đề xuất các chính sách công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
policy maker
Ví dụ câu với nhà hoạch định chính sách / policy maker
- 1
Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ban hành luật mới.
Policy makers often face complex challenges when designing new regulations.
- 2
Chính phủ đã triệu tập các nhà hoạch định chính sách để thảo luận về ngân sách năm tới.
The government summoned policy makers to discuss the upcoming year's budget.
Ghi chú dùng từ nhà hoạch định chính sách
Nhà hoạch định chính sách là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm đề xuất các chính sách công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'legislation' (pháp luật), 'government' (chính phủ).
Video minh hoạ nhà hoạch định chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà hoạch định chính sách
Câu hỏi thường gặp về "nhà hoạch định chính sách"
Nhà hoạch định chính sách tiếng Anh là gì?
Nhà hoạch định chính sách tiếng Anh là "policy maker" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức có trách nhiệm xây dựng và đề xuất các chính sách công.
"policy maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"policy maker" nghĩa tiếng Việt là "nhà hoạch định chính sách". Nhà hoạch định chính sách là người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm đề xuất các chính sách công.
Phát âm "policy maker" như thế nào?
"policy maker" có phiên âm IPA /ˈpɑləsi ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "policy maker"?
Policy makers often face complex challenges when designing new regulations. — Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi ban hành luật mới.