Tiếng Việt
Hoạch định chính sách tiếng Anh là gì?
hoạch định chính sách tiếng Anh là policy planning /ˈpɑləsi ˈplænɪŋ/. Quá trình xác định các mục tiêu chính sách và phương pháp để đạt được chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
policy planning
Ví dụ câu với hoạch định chính sách / policy planning
- 1
Chính phủ đã bắt đầu quá trình hoạch định chính sách mới về giáo dục.
The government has started the process of policy planning for education.
- 2
Hoạch định chính sách là bước quan trọng trong quản lý công cộng.
Policy planning is a crucial step in public administration.
Ghi chú dùng từ hoạch định chính sách
Hoạch định chính sách liên quan đến việc xác định các mục tiêu và chiến lược để phát triển chính sách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'policy development' (phát triển chính sách), 'policy implementation' (thực hiện chính sách), và 'policy evaluation' (đánh giá chính sách).
Video minh hoạ hoạch định chính sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với hoạch định chính sách
Câu hỏi thường gặp về "hoạch định chính sách"
Hoạch định chính sách tiếng Anh là gì?
Hoạch định chính sách tiếng Anh là "policy planning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định các mục tiêu chính sách và phương pháp để đạt được chúng.
"policy planning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"policy planning" nghĩa tiếng Việt là "hoạch định chính sách". Hoạch định chính sách liên quan đến việc xác định các mục tiêu và chiến lược để phát triển chính sách.
Phát âm "policy planning" như thế nào?
"policy planning" có phiên âm IPA /ˈpɑləsi ˈplænɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "policy planning"?
The government has started the process of policy planning for education. — Chính phủ đã bắt đầu quá trình hoạch định chính sách mới về giáo dục.