Tiếng Việt
Nhà hoang tiếng Anh là gì?
nhà hoang tiếng Anh là abandoned house /əˈbændənd haʊs/. Ngôi nhà bị bỏ hoang, không còn người ở, thường do bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abandoned house
Ví dụ câu với nhà hoang / abandoned house
- 1
The old abandoned house looked spooky at night.
Ngôi nhà hoang cũ trông rất rùng rợn vào ban đêm.
- 2
Children dared each other to go inside the abandoned house.
Trẻ con thách thức nhau vào trong ngôi nhà hoang.
Ghi chú dùng từ nhà hoang
Nhà hoang là nơi không còn người sinh sống, thường liên quan đến sự bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu dài. Các từ liên quan: 'ruins' (đổ nát), 'deserted' (bị bỏ hoang), 'derelict' (bị bỏ rơi, bỏ hoang).
Video minh hoạ nhà hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà hoang
Câu hỏi thường gặp về "nhà hoang"
Nhà hoang tiếng Anh là gì?
Nhà hoang tiếng Anh là "abandoned house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi nhà bị bỏ hoang, không còn người ở, thường do bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu ngày.
"abandoned house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abandoned house" nghĩa tiếng Việt là "nhà hoang". Nhà hoang là nơi không còn người sinh sống, thường liên quan đến sự bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu dài.
Phát âm "abandoned house" như thế nào?
"abandoned house" có phiên âm IPA /əˈbændənd haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abandoned house"?
Ngôi nhà hoang cũ trông rất rùng rợn vào ban đêm. — The old abandoned house looked spooky at night.