Tiếng Việt
Nhà lưới tiếng Anh là gì?
nhà lưới tiếng Anh là net house /nɛt haʊs/. Nhà lưới là một loại nhà được xây dựng bằng các khung lưới hoặc lưới thép, thường dùng để bảo vệ hoặc làm nơi chứa các vật thể nhỏ hoặc để trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net house
Ví dụ câu với nhà lưới / net house
- 1
Chúng tôi đã xây một nhà lưới để trồng cà chua trong vườn.
We built a net house to grow tomatoes in the garden.
- 2
Nhà lưới giúp bảo vệ cây khỏi côn trùng và chim.
The net house helps protect the plants from insects and birds.
Ghi chú dùng từ nhà lưới
Nhà lưới là một dạng nhà dùng lưới để bảo vệ hoặc trồng trọt. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'greenhouse' (nhà kính), 'green net' (lưới xanh), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ nhà lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà lưới
Câu hỏi thường gặp về "nhà lưới"
Nhà lưới tiếng Anh là gì?
Nhà lưới tiếng Anh là "net house" (danh từ), nghĩa là: Nhà lưới là một loại nhà được xây dựng bằng các khung lưới hoặc lưới thép, thường dùng để bảo vệ hoặc làm nơi chứa các vật thể nhỏ hoặc để trồng cây.
"net house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net house" nghĩa tiếng Việt là "nhà lưới". Nhà lưới là một dạng nhà dùng lưới để bảo vệ hoặc trồng trọt.
Phát âm "net house" như thế nào?
"net house" có phiên âm IPA /nɛt haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net house"?
We built a net house to grow tomatoes in the garden. — Chúng tôi đã xây một nhà lưới để trồng cà chua trong vườn.