Tiếng Việt
Nhà nấu cơm tháng tiếng Anh là gì?
nhà nấu cơm tháng tiếng Anh là monthly cook /ˈmʌnθli kʊk/. Người nấu ăn theo hợp đồng hàng tháng để phục vụ cho gia đình hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monthly cook
Ví dụ câu với nhà nấu cơm tháng / monthly cook
- 1
Anh ấy thuê nhà nấu cơm tháng để tiết kiệm thời gian nấu nướng hàng ngày.
He hires a monthly cook to save time on daily cooking.
- 2
Dịch vụ nhà nấu cơm tháng ngày càng phổ biến ở thành phố.
Monthly cooking services are becoming more popular in the city.
Ghi chú dùng từ nhà nấu cơm tháng
Nhà nấu cơm tháng là người hoặc dịch vụ nấu ăn theo hợp đồng hàng tháng. Các thuật ngữ liên quan: 'contract cook' (người nấu ăn hợp đồng), 'meal service' (dịch vụ ăn uống), 'catering' (dịch vụ phục vụ ăn uống).
Video minh hoạ nhà nấu cơm tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà nấu cơm tháng
Câu hỏi thường gặp về "nhà nấu cơm tháng"
Nhà nấu cơm tháng tiếng Anh là gì?
Nhà nấu cơm tháng tiếng Anh là "monthly cook" (danh từ), nghĩa là: Người nấu ăn theo hợp đồng hàng tháng để phục vụ cho gia đình hoặc tổ chức.
"monthly cook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monthly cook" nghĩa tiếng Việt là "nhà nấu cơm tháng". Nhà nấu cơm tháng là người hoặc dịch vụ nấu ăn theo hợp đồng hàng tháng.
Phát âm "monthly cook" như thế nào?
"monthly cook" có phiên âm IPA /ˈmʌnθli kʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monthly cook"?
He hires a monthly cook to save time on daily cooking. — Anh ấy thuê nhà nấu cơm tháng để tiết kiệm thời gian nấu nướng hàng ngày.