Tiếng Việt
Nấu chín tiếng Anh là gì?
nấu chín tiếng Anh là fully cook /ˈfʊli kʊk/. Nấu đến khi thức ăn chín hoàn toàn, không còn sống hoặc sống sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fully cook
Ví dụ câu với nấu chín / fully cook
- 1
Tôi đã nấu chín xong bữa tối trước khi khách đến.
I fully cooked the dinner before the guests arrived.
- 2
Bạn cần nấu chín thịt để đảm bảo an toàn thực phẩm.
You need to fully cook the meat to ensure food safety.
Ghi chú dùng từ nấu chín
Nấu chín là quá trình nấu thức ăn cho đến khi đạt độ chín hoàn toàn. Các từ liên quan: 'nấu', 'hấp', 'rán'.
Video minh hoạ nấu chín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu chín
Câu hỏi thường gặp về "nấu chín"
Nấu chín tiếng Anh là gì?
Nấu chín tiếng Anh là "fully cook" (động từ), nghĩa là: Nấu đến khi thức ăn chín hoàn toàn, không còn sống hoặc sống sót.
"fully cook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fully cook" nghĩa tiếng Việt là "nấu chín". Nấu chín là quá trình nấu thức ăn cho đến khi đạt độ chín hoàn toàn.
Phát âm "fully cook" như thế nào?
"fully cook" có phiên âm IPA /ˈfʊli kʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fully cook"?
I fully cooked the dinner before the guests arrived. — Tôi đã nấu chín xong bữa tối trước khi khách đến.