Tiếng Việt
Nhà nòi tiếng Anh là gì?
nhà nòi tiếng Anh là traditional family /trəˈdɪʃ.nəl ˈfæm.ɪ.li/. Gia đình truyền thống, thường đề cập đến những gia đình có truyền thống lâu đời và giữ gìn các giá trị văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional family
Ví dụ câu với nhà nòi / traditional family
- 1
Gia đình nhà nòi này nổi tiếng với truyền thống làm nghề thủ công.
This traditional family is famous for their craftsmanship.
- 2
Họ luôn tự hào về nguồn gốc nhà nòi của mình.
They are always proud of their traditional family background.
Ghi chú dùng từ nhà nòi
Nhà nòi đề cập đến gia đình có truyền thống lâu đời, giữ gìn các giá trị văn hóa. Các từ liên quan gồm có 'heritage' (di sản), 'ancestry' (tổ tiên), 'legacy' (di sản để lại).
Video minh hoạ nhà nòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhà nòi
Câu hỏi thường gặp về "nhà nòi"
Nhà nòi tiếng Anh là gì?
Nhà nòi tiếng Anh là "traditional family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình truyền thống, thường đề cập đến những gia đình có truyền thống lâu đời và giữ gìn các giá trị văn hóa.
"traditional family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional family" nghĩa tiếng Việt là "nhà nòi". Nhà nòi đề cập đến gia đình có truyền thống lâu đời, giữ gìn các giá trị văn hóa.
Phát âm "traditional family" như thế nào?
"traditional family" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃ.nəl ˈfæm.ɪ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional family"?
This traditional family is famous for their craftsmanship. — Gia đình nhà nòi này nổi tiếng với truyền thống làm nghề thủ công.