The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà ở quê tiếng Anh là gì?

Nhà ở quê tiếng Anh là rural house /ˈrʊərəl haʊs/. Nhà ở vùng quê, thường là nhà nhỏ hoặc nhà tranh nằm trong khu vực nông thôn.

Hình minh hoạ "Nhà ở quê" tiếng Anh là "rural house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rural house

Cụm từ
/ˈrʊərəl haʊs/

Ví dụ câu với Nhà ở quê / rural house

  1. 1

    Họ sống trong một ngôi nhà ở quê yên bình.

    They live in a peaceful rural house.

  2. 2

    Ngôi nhà ở quê của tôi có vườn rộng và cây cối xung quanh.

    My rural house has a large garden and surrounding trees.

Ghi chú dùng từ Nhà ở quê

Rural house là nhà ở vùng quê, thường liên quan đến cuộc sống nông thôn. Các từ liên quan: countryside (đồng quê), farm (nông trại), village (làng).

Video minh hoạ Nhà ở quê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhà ở quê

Câu hỏi thường gặp về "Nhà ở quê"

Nhà ở quê tiếng Anh là gì?

Nhà ở quê tiếng Anh là "rural house" (cụm từ), nghĩa là: Nhà ở vùng quê, thường là nhà nhỏ hoặc nhà tranh nằm trong khu vực nông thôn.

"rural house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rural house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà ở quê". Rural house là nhà ở vùng quê, thường liên quan đến cuộc sống nông thôn.

Phát âm "rural house" như thế nào?

"rural house" có phiên âm IPA /ˈrʊərəl haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rural house"?

They live in a peaceful rural house. — Họ sống trong một ngôi nhà ở quê yên bình.