Tiếng Việt
Nhà riêng tiếng Anh là gì?
nhà riêng tiếng Anh là private house /ˈpraɪvət haʊs/. Nhà ở riêng biệt dành cho một gia đình, không chung với các gia đình khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private house
Ví dụ câu với nhà riêng / private house
- 1
Tôi sống trong một nhà riêng ở ngoại ô thành phố.
I live in a private house in the suburbs.
- 2
Chúng tôi thuê một nhà riêng để tránh tiếng ồn.
We rented a private house to avoid the noise.
Ghi chú dùng từ nhà riêng
Nhà riêng là nơi ở dành cho một gia đình, khác với chung cư hoặc nhà tập thể. Các từ liên quan: 'căn hộ' (apartment), 'biệt thự' (villa), 'khu dân cư' (residential area).
Video minh hoạ nhà riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà riêng
Câu hỏi thường gặp về "nhà riêng"
Nhà riêng tiếng Anh là gì?
Nhà riêng tiếng Anh là "private house" (danh từ), nghĩa là: Nhà ở riêng biệt dành cho một gia đình, không chung với các gia đình khác.
"private house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private house" nghĩa tiếng Việt là "nhà riêng". Nhà riêng là nơi ở dành cho một gia đình, khác với chung cư hoặc nhà tập thể.
Phát âm "private house" như thế nào?
"private house" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private house"?
I live in a private house in the suburbs. — Tôi sống trong một nhà riêng ở ngoại ô thành phố.