Tiếng Việt
Nhà tạm tiếng Anh là gì?
Nhà tạm tiếng Anh là temporary house /ˈtɛmpərəri haʊs/. Nhà tạm là nơi ở tạm thời, không cố định, thường dùng trong thời gian ngắn hoặc khi chưa có nhà chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary house
Ví dụ câu với Nhà tạm / temporary house
- 1
Chúng tôi đã ở nhà tạm trong suốt mùa hè.
We stayed in a temporary house during the summer.
- 2
Sau trận lũ, nhiều người phải sống trong nhà tạm.
After the flood, many people had to live in temporary houses.
Ghi chú dùng từ Nhà tạm
Nhà tạm là nơi ở tạm thời, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc xây dựng. Các từ liên quan gồm có 'temporary', 'provisional', 'makeshift'.
Video minh hoạ Nhà tạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nhà tạm
Câu hỏi thường gặp về "Nhà tạm"
Nhà tạm tiếng Anh là gì?
Nhà tạm tiếng Anh là "temporary house" (danh từ), nghĩa là: Nhà tạm là nơi ở tạm thời, không cố định, thường dùng trong thời gian ngắn hoặc khi chưa có nhà chính thức.
"temporary house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà tạm". Nhà tạm là nơi ở tạm thời, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc xây dựng.
Phát âm "temporary house" như thế nào?
"temporary house" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary house"?
We stayed in a temporary house during the summer. — Chúng tôi đã ở nhà tạm trong suốt mùa hè.