Tiếng Việt
Nhà thuyền tiếng Anh là gì?
Nhà thuyền tiếng Anh là Houseboat //ˈhaʊsˌboʊt//. Một loại nhà nổi trên mặt nước, thường dùng làm nơi ở hoặc du lịch trên sông hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Houseboat
Ví dụ câu với Nhà thuyền / Houseboat
- 1
Chúng tôi thuê một nhà thuyền để nghỉ cuối tuần trên hồ.
We rented a houseboat for the weekend on the lake.
- 2
Nhà thuyền này có đầy đủ tiện nghi như một căn nhà nhỏ.
This houseboat has all the amenities of a small house.
Ghi chú dùng từ Nhà thuyền
Nhà thuyền là loại nhà nổi trên mặt nước, thường dùng để ở hoặc du lịch. Các từ liên quan: 'boat' (thuyền), 'floating house' (nhà nổi), 'watercraft' (phương tiện trên nước).
Video minh hoạ Nhà thuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà thuyền
Câu hỏi thường gặp về "Nhà thuyền"
Nhà thuyền tiếng Anh là gì?
Nhà thuyền tiếng Anh là "Houseboat" (danh từ), nghĩa là: Một loại nhà nổi trên mặt nước, thường dùng làm nơi ở hoặc du lịch trên sông hoặc hồ.
"Houseboat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Houseboat" nghĩa tiếng Việt là "Nhà thuyền". Nhà thuyền là loại nhà nổi trên mặt nước, thường dùng để ở hoặc du lịch.
Phát âm "Houseboat" như thế nào?
"Houseboat" có phiên âm IPA //ˈhaʊsˌboʊt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Houseboat"?
We rented a houseboat for the weekend on the lake. — Chúng tôi thuê một nhà thuyền để nghỉ cuối tuần trên hồ.