Tiếng Việt
Nhà tiền chế tiếng Anh là gì?
nhà tiền chế tiếng Anh là pre-engineered building /priː-ˌɛnʤɪˈnɪəd ˈbɪldɪŋ/. Công trình xây dựng được thiết kế và chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh chóng tại công trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pre-engineered building
Ví dụ câu với nhà tiền chế / pre-engineered building
- 1
Nhà tiền chế thường được sử dụng cho các nhà kho và nhà xưởng.
Pre-engineered buildings are often used for warehouses and factories.
- 2
Việc xây dựng nhà tiền chế giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Constructing pre-engineered buildings helps save time and costs.
Ghi chú dùng từ nhà tiền chế
Nhà tiền chế là loại nhà được thiết kế sẵn, dễ lắp ráp, phù hợp cho các công trình thương mại và công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'modular building' (nhà modular - nhà lắp ghép) và 'prefabricated' (tiền chế - sản xuất sẵn để lắp ráp).
Video minh hoạ nhà tiền chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tiền chế
Câu hỏi thường gặp về "nhà tiền chế"
Nhà tiền chế tiếng Anh là gì?
Nhà tiền chế tiếng Anh là "pre-engineered building" (danh từ), nghĩa là: Công trình xây dựng được thiết kế và chế tạo sẵn để lắp ráp nhanh chóng tại công trường.
"pre-engineered building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pre-engineered building" nghĩa tiếng Việt là "nhà tiền chế". Nhà tiền chế là loại nhà được thiết kế sẵn, dễ lắp ráp, phù hợp cho các công trình thương mại và công nghiệp.
Phát âm "pre-engineered building" như thế nào?
"pre-engineered building" có phiên âm IPA /priː-ˌɛnʤɪˈnɪəd ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pre-engineered building"?
Pre-engineered buildings are often used for warehouses and factories. — Nhà tiền chế thường được sử dụng cho các nhà kho và nhà xưởng.