The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà trí thức tiếng Anh là gì?

nhà trí thức tiếng Anh là intellectual /ˌɪntᵊlˈɛkʧuəl/. Người có kiến thức sâu rộng về các lĩnh vực tri thức và thường tham gia vào các hoạt động tư duy, nghiên cứu hoặc sáng tạo.

Hình minh hoạ "nhà trí thức" tiếng Anh là "intellectual"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intellectual

Danh từ
/ˌɪntᵊlˈɛkʧuəl/

Ví dụ câu với nhà trí thức / intellectual

  1. 1

    Anh ấy là một nhà trí thức nổi tiếng trong lĩnh vực triết học.

    He is a renowned intellectual in the field of philosophy.

  2. 2

    Các nhà trí thức thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng xã hội.

    Intellectuals often play a crucial role in shaping society.

Ghi chú dùng từ nhà trí thức

Nhà trí thức là người có kiến thức rộng và sâu, thường tham gia vào các hoạt động tư duy, nghiên cứu. Các từ liên quan: 'academic' (học thuật), 'scholar' (học giả), 'thinker' (người suy nghĩ).

Video minh hoạ nhà trí thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà trí thức

Câu hỏi thường gặp về "nhà trí thức"

Nhà trí thức tiếng Anh là gì?

Nhà trí thức tiếng Anh là "intellectual" (danh từ), nghĩa là: Người có kiến thức sâu rộng về các lĩnh vực tri thức và thường tham gia vào các hoạt động tư duy, nghiên cứu hoặc sáng tạo.

"intellectual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intellectual" nghĩa tiếng Việt là "nhà trí thức". Nhà trí thức là người có kiến thức rộng và sâu, thường tham gia vào các hoạt động tư duy, nghiên cứu.

Phát âm "intellectual" như thế nào?

"intellectual" có phiên âm IPA /ˌɪntᵊlˈɛkʧuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intellectual"?

He is a renowned intellectual in the field of philosophy. — Anh ấy là một nhà trí thức nổi tiếng trong lĩnh vực triết học.