Tiếng Việt
Nhạc điện tử tiếng Anh là gì?
nhạc điện tử tiếng Anh là Electronic music /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈmjuːzɪk/. Nhạc điện tử là thể loại âm nhạc sáng tác chủ yếu bằng các thiết bị điện tử như máy tính, synthesizer.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronic music
Ví dụ câu với nhạc điện tử / Electronic music
- 1
I love listening to electronic music at night.
Tôi thích nghe nhạc điện tử vào ban đêm.
- 2
Electronic music has become popular worldwide.
Nhạc điện tử đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.
Ghi chú dùng từ nhạc điện tử
Nhạc điện tử liên quan đến các thể loại như techno, house, trance. Các thuật ngữ liên quan gồm có synthesizer (máy tổng hợp âm thanh), DJ (người chơi nhạc DJ), remix (phiên bản làm lại).
Video minh hoạ nhạc điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc điện tử
Câu hỏi thường gặp về "nhạc điện tử"
Nhạc điện tử tiếng Anh là gì?
Nhạc điện tử tiếng Anh là "Electronic music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc điện tử là thể loại âm nhạc sáng tác chủ yếu bằng các thiết bị điện tử như máy tính, synthesizer.
"Electronic music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronic music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc điện tử". Nhạc điện tử liên quan đến các thể loại như techno, house, trance.
Phát âm "Electronic music" như thế nào?
"Electronic music" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɒnɪk ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronic music"?
Tôi thích nghe nhạc điện tử vào ban đêm. — I love listening to electronic music at night.