The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc sôi động tiếng Anh là gì?

nhạc sôi động tiếng Anh là upbeat music /ˈʌpˌbit ˈmjuzɪk/. Nhạc có nhịp điệu nhanh, vui tươi, sôi động, thường tạo cảm giác phấn khích.

Hình minh hoạ "nhạc sôi động" tiếng Anh là "upbeat music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

upbeat music

Danh từ
/ˈʌpˌbit ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc sôi động / upbeat music

  1. 1

    Bữa tiệc tối qua tràn ngập nhạc sôi động khiến mọi người đều nhún nhảy.

    The party last night was filled with upbeat music that made everyone dance.

  2. 2

    Các bài hát sôi động thường được phát trong các buổi tập thể dục để tạo năng lượng.

    Upbeat music is often played during workouts to boost energy.

Ghi chú dùng từ nhạc sôi động

Nhạc sôi động thường có nhịp nhanh, phù hợp để kích thích tinh thần. Các từ liên quan: 'rhythm' (nhịp điệu), 'tempo' (tốc độ), 'dance' (nhảy).

Video minh hoạ nhạc sôi động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc sôi động

Câu hỏi thường gặp về "nhạc sôi động"

Nhạc sôi động tiếng Anh là gì?

Nhạc sôi động tiếng Anh là "upbeat music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc có nhịp điệu nhanh, vui tươi, sôi động, thường tạo cảm giác phấn khích.

"upbeat music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"upbeat music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc sôi động". Nhạc sôi động thường có nhịp nhanh, phù hợp để kích thích tinh thần.

Phát âm "upbeat music" như thế nào?

"upbeat music" có phiên âm IPA /ˈʌpˌbit ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "upbeat music"?

The party last night was filled with upbeat music that made everyone dance. — Bữa tiệc tối qua tràn ngập nhạc sôi động khiến mọi người đều nhún nhảy.