The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc vàng tiếng Anh là gì?

nhạc vàng tiếng Anh là golden music /ˈɡoʊldən ˈmjuzɪk/. Loại nhạc Việt Nam phổ biến từ những năm 1950, thường mang âm hưởng buồn, lãng mạn, sử dụng nhiều nhạc cụ truyền thống.

Hình minh hoạ "nhạc vàng" tiếng Anh là "golden music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

golden music

Danh từ
/ˈɡoʊldən ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc vàng / golden music

  1. 1

    Tôi thích nghe nhạc vàng vào buổi sáng.

    I enjoy listening to golden music in the morning.

  2. 2

    Những bài hát nhạc vàng gợi lại ký ức xưa cũ.

    Golden music songs evoke old memories.

Ghi chú dùng từ nhạc vàng

Nhạc vàng là thể loại nhạc Việt Nam phổ biến, liên quan đến các thể loại như nhạc trẻ, nhạc cách mạng.

Video minh hoạ nhạc vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc vàng

Câu hỏi thường gặp về "nhạc vàng"

Nhạc vàng tiếng Anh là gì?

Nhạc vàng tiếng Anh là "golden music" (danh từ), nghĩa là: Loại nhạc Việt Nam phổ biến từ những năm 1950, thường mang âm hưởng buồn, lãng mạn, sử dụng nhiều nhạc cụ truyền thống.

"golden music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"golden music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc vàng". Nhạc vàng là thể loại nhạc Việt Nam phổ biến, liên quan đến các thể loại như nhạc trẻ, nhạc cách mạng.

Phát âm "golden music" như thế nào?

"golden music" có phiên âm IPA /ˈɡoʊldən ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "golden music"?

I enjoy listening to golden music in the morning. — Tôi thích nghe nhạc vàng vào buổi sáng.