Tiếng Việt
Nhân đôi tiếng Anh là gì?
Nhân đôi tiếng Anh là Double /ˈdʌbəl/. Nhân đôi nghĩa là làm gấp đôi số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Double
Ví dụ câu với Nhân đôi / Double
- 1
Chúng ta cần nhân đôi số lượng khách hàng để đạt mục tiêu doanh thu.
We need to double the number of customers to meet our revenue target.
- 2
Cô ấy đã nhân đôi kết quả của mình trong kỳ thi cuối kỳ.
She doubled her score on the final exam.
Ghi chú dùng từ Nhân đôi
Nhân đôi là hành động làm gấp đôi, liên quan đến các từ như 'multiply' (nhân), 'increase' (tăng), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ Nhân đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhân đôi
Câu hỏi thường gặp về "Nhân đôi"
Nhân đôi tiếng Anh là gì?
Nhân đôi tiếng Anh là "Double" (động từ), nghĩa là: Nhân đôi nghĩa là làm gấp đôi số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó.
"Double" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Double" nghĩa tiếng Việt là "Nhân đôi". Nhân đôi là hành động làm gấp đôi, liên quan đến các từ như 'multiply' (nhân), 'increase' (tăng), 'amplify' (khuếch đại).
Phát âm "Double" như thế nào?
"Double" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Double"?
We need to double the number of customers to meet our revenue target. — Chúng ta cần nhân đôi số lượng khách hàng để đạt mục tiêu doanh thu.