The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân mã tiếng Anh là gì?

nhân mã tiếng Anh là sagittarius /ˌsædʒəˈtɛriəs/. Chòm sao Nhân Mã, biểu tượng của cung hoàng đạo thứ chín trong chiêm tinh học, tượng trưng cho sự bứt phá và tự do.

Hình minh hoạ "nhân mã" tiếng Anh là "sagittarius"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sagittarius

Danh từ
/ˌsædʒəˈtɛriəs/

Ví dụ câu với nhân mã / sagittarius

  1. 1

    Người sinh dưới chòm sao Nhân Mã thường thích phiêu lưu và khám phá thế giới.

    Sagittarius individuals are often adventurous and love exploring new places.

  2. 2

    Anh ấy tin rằng cung Nhân Mã mang lại năng lượng tích cực cho cuộc sống của mình.

    He believes that the Sagittarius sign brings positive energy to his life.

Ghi chú dùng từ nhân mã

Nhân Mã là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến những người sinh từ 22 tháng 11 đến 21 tháng 12. Các từ liên quan: 'zodiac', 'horoscope', 'astrology' - 'chiêm tinh', 'tử vi', 'chiêm tinh học'.

Video minh hoạ nhân mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân mã

Câu hỏi thường gặp về "nhân mã"

Nhân mã tiếng Anh là gì?

Nhân mã tiếng Anh là "sagittarius" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Nhân Mã, biểu tượng của cung hoàng đạo thứ chín trong chiêm tinh học, tượng trưng cho sự bứt phá và tự do.

"sagittarius" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sagittarius" nghĩa tiếng Việt là "nhân mã". Nhân Mã là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến những người sinh từ 22 tháng 11 đến 21 tháng 12.

Phát âm "sagittarius" như thế nào?

"sagittarius" có phiên âm IPA /ˌsædʒəˈtɛriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sagittarius"?

Sagittarius individuals are often adventurous and love exploring new places. — Người sinh dưới chòm sao Nhân Mã thường thích phiêu lưu và khám phá thế giới.