Tiếng Việt
Niềm vui nhân đôi tiếng Anh là gì?
niềm vui nhân đôi tiếng Anh là double joy /ˈdʌbəl ʤɔɪ/. Niềm vui nhân đôi là cảm giác hạnh phúc tăng gấp đôi khi hai điều tích cực xảy ra cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double joy
Ví dụ câu với niềm vui nhân đôi / double joy
- 1
Winning the award brought me double joy.
Chiến thắng giải thưởng mang lại cho tôi niềm vui nhân đôi.
- 2
Seeing my family happy gives me double joy.
Thấy gia đình tôi hạnh phúc mang lại niềm vui nhân đôi.
Ghi chú dùng từ niềm vui nhân đôi
Thuật ngữ này mô tả cảm giác hạnh phúc gấp đôi. Các từ liên quan: happiness (hạnh phúc), celebration (lễ kỷ niệm), success (thành công).
Video minh hoạ niềm vui nhân đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm vui nhân đôi
Câu hỏi thường gặp về "niềm vui nhân đôi"
Niềm vui nhân đôi tiếng Anh là gì?
Niềm vui nhân đôi tiếng Anh là "double joy" (danh từ), nghĩa là: Niềm vui nhân đôi là cảm giác hạnh phúc tăng gấp đôi khi hai điều tích cực xảy ra cùng lúc.
"double joy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double joy" nghĩa tiếng Việt là "niềm vui nhân đôi". Thuật ngữ này mô tả cảm giác hạnh phúc gấp đôi.
Phát âm "double joy" như thế nào?
"double joy" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl ʤɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double joy"?
Chiến thắng giải thưởng mang lại cho tôi niềm vui nhân đôi. — Winning the award brought me double joy.