Tiếng Việt
Nhân ái tiếng Anh là gì?
nhân ái tiếng Anh là benevolent /bəˈnɛv.ələnt/. Có lòng nhân hậu, thương người, hay giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
benevolent
Ví dụ câu với nhân ái / benevolent
- 1
Anh ấy là một người rất nhân ái, luôn sẵn lòng giúp đỡ người nghèo.
He is a very benevolent person, always willing to help the poor.
- 2
Hành động nhân ái của cô ấy đã làm cảm động nhiều người.
Her benevolent actions moved many people.
Ghi chú dùng từ nhân ái
Từ 'benevolent' mô tả tính cách nhân hậu, hay giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'kindness' (lòng tốt), 'charity' (từ thiện).
Video minh hoạ nhân ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân ái
Câu hỏi thường gặp về "nhân ái"
Nhân ái tiếng Anh là gì?
Nhân ái tiếng Anh là "benevolent" (tính từ), nghĩa là: Có lòng nhân hậu, thương người, hay giúp đỡ người khác.
"benevolent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"benevolent" nghĩa tiếng Việt là "nhân ái". Từ 'benevolent' mô tả tính cách nhân hậu, hay giúp đỡ người khác.
Phát âm "benevolent" như thế nào?
"benevolent" có phiên âm IPA /bəˈnɛv.ələnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "benevolent"?
He is a very benevolent person, always willing to help the poor. — Anh ấy là một người rất nhân ái, luôn sẵn lòng giúp đỡ người nghèo.