Tiếng Việt
Nhận giải thưởng tiếng Anh là gì?
nhận giải thưởng tiếng Anh là to receive an award /tʊ rɪˈsiːv ən əˈwɔːd/. Nhận một giải thưởng hoặc phần thưởng vì thành tích hoặc thành tựu của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to receive an award
Ví dụ câu với nhận giải thưởng / to receive an award
- 1
Cô ấy đã nhận giải thưởng cho bài hát hay nhất trong lễ trao giải.
She received an award for the best song at the awards ceremony.
- 2
Anh ấy nhận giải thưởng vì thành tích xuất sắc trong nghiên cứu.
He received an award for outstanding achievement in research.
Ghi chú dùng từ nhận giải thưởng
Cụm từ này diễn tả hành động nhận giải thưởng hoặc phần thưởng. Các từ liên quan: 'award' (giải thưởng), 'recognition' (sự công nhận), 'honor' (vinh dự).
Video minh hoạ nhận giải thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận giải thưởng
Câu hỏi thường gặp về "nhận giải thưởng"
Nhận giải thưởng tiếng Anh là gì?
Nhận giải thưởng tiếng Anh là "to receive an award" (cụm từ), nghĩa là: Nhận một giải thưởng hoặc phần thưởng vì thành tích hoặc thành tựu của mình.
"to receive an award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to receive an award" nghĩa tiếng Việt là "nhận giải thưởng". Cụm từ này diễn tả hành động nhận giải thưởng hoặc phần thưởng.
Phát âm "to receive an award" như thế nào?
"to receive an award" có phiên âm IPA /tʊ rɪˈsiːv ən əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to receive an award"?
She received an award for the best song at the awards ceremony. — Cô ấy đã nhận giải thưởng cho bài hát hay nhất trong lễ trao giải.