The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng nhận thức tiếng Anh là gì?

khả năng nhận thức tiếng Anh là cognitive ability /ˈkɒɡnɪtɪv əˈbɪlɪti/. Khả năng của trí óc để nhận thức, hiểu biết và xử lý thông tin.

Hình minh hoạ "khả năng nhận thức" tiếng Anh là "cognitive ability"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cognitive ability

Danh từ
/ˈkɒɡnɪtɪv əˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với khả năng nhận thức / cognitive ability

  1. 1

    Khả năng nhận thức của trẻ em phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.

    A child's cognitive ability develops rapidly during the early years.

  2. 2

    Các bài kiểm tra đánh giá khả năng nhận thức của người lớn.

    The tests assess the cognitive ability of adults.

Ghi chú dùng từ khả năng nhận thức

Khả năng nhận thức liên quan đến trí tuệ và tư duy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trí nhớ' (memory), 'tư duy' (thinking), và 'giáo dục' (education).

Video minh hoạ khả năng nhận thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng nhận thức

Câu hỏi thường gặp về "khả năng nhận thức"

Khả năng nhận thức tiếng Anh là gì?

Khả năng nhận thức tiếng Anh là "cognitive ability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của trí óc để nhận thức, hiểu biết và xử lý thông tin.

"cognitive ability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cognitive ability" nghĩa tiếng Việt là "khả năng nhận thức". Khả năng nhận thức liên quan đến trí tuệ và tư duy.

Phát âm "cognitive ability" như thế nào?

"cognitive ability" có phiên âm IPA /ˈkɒɡnɪtɪv əˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cognitive ability"?

A child's cognitive ability develops rapidly during the early years. — Khả năng nhận thức của trẻ em phát triển nhanh chóng trong những năm đầu đời.