Tiếng Việt
Nâng cao nhận thức tiếng Anh là gì?
nâng cao nhận thức tiếng Anh là raise awareness /reɪz əˈwɛrnəs/. Nâng cao ý thức hoặc nhận thức của mọi người về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise awareness
Ví dụ câu với nâng cao nhận thức / raise awareness
- 1
Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
This program aims to raise awareness about climate change.
- 2
Các chiến dịch truyền thông giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe tâm thần.
Media campaigns help raise awareness about mental health in the community.
Ghi chú dùng từ nâng cao nhận thức
Nâng cao nhận thức là hành động làm cho mọi người hiểu rõ hơn về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'educate' (giáo dục), 'inform' (thông báo), 'promote' (thúc đẩy).
Video minh hoạ nâng cao nhận thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao nhận thức
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao nhận thức"
Nâng cao nhận thức tiếng Anh là gì?
Nâng cao nhận thức tiếng Anh là "raise awareness" (cụm từ), nghĩa là: Nâng cao ý thức hoặc nhận thức của mọi người về một vấn đề nào đó.
"raise awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise awareness" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao nhận thức". Nâng cao nhận thức là hành động làm cho mọi người hiểu rõ hơn về một vấn đề.
Phát âm "raise awareness" như thế nào?
"raise awareness" có phiên âm IPA /reɪz əˈwɛrnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise awareness"?
This program aims to raise awareness about climate change. — Chương trình này nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.