The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên cấp dưới tiếng Anh là gì?

nhân viên cấp dưới tiếng Anh là junior-level employee /ˈʤunjər-ˈlɛvəl ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên ở cấp thấp hơn trong tổ chức, thường mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

Hình minh hoạ "nhân viên cấp dưới" tiếng Anh là "junior-level employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

junior-level employee

Danh từ
/ˈʤunjər-ˈlɛvəl ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên cấp dưới / junior-level employee

  1. 1

    He was promoted from a junior-level employee to a senior manager.

    Anh ấy đã thăng chức từ nhân viên cấp dưới lên quản lý cao cấp.

  2. 2

    The company is hiring several junior-level employees for the new project.

    Công ty đang tuyển nhiều nhân viên cấp dưới cho dự án mới.

Ghi chú dùng từ nhân viên cấp dưới

Nhân viên cấp dưới thường là người mới hoặc có ít kinh nghiệm hơn nhân viên cấp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'senior employee' (nhân viên cấp cao), 'entry-level' (mức nhập môn), 'intern' (thực tập sinh).

Video minh hoạ nhân viên cấp dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên cấp dưới

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên cấp dưới"

Nhân viên cấp dưới tiếng Anh là gì?

Nhân viên cấp dưới tiếng Anh là "junior-level employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên ở cấp thấp hơn trong tổ chức, thường mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

"junior-level employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"junior-level employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên cấp dưới". Nhân viên cấp dưới thường là người mới hoặc có ít kinh nghiệm hơn nhân viên cấp cao.

Phát âm "junior-level employee" như thế nào?

"junior-level employee" có phiên âm IPA /ˈʤunjər-ˈlɛvəl ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "junior-level employee"?

Anh ấy đã thăng chức từ nhân viên cấp dưới lên quản lý cao cấp. — He was promoted from a junior-level employee to a senior manager.