Tiếng Việt
Nhân viên công ty tiếng Anh là gì?
nhân viên công ty tiếng Anh là company employee /ˈkʌmpəni ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc tại một công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
company employee
Ví dụ câu với nhân viên công ty / company employee
- 1
Cô ấy là một nhân viên công ty ngân hàng.
She is a company employee at the bank.
- 2
Các nhân viên công ty đều phải tuân thủ quy định.
All company employees must follow the regulations.
Ghi chú dùng từ nhân viên công ty
Nhân viên công ty là người làm việc trong một tổ chức doanh nghiệp. Các từ liên quan: nhân viên (employee), quản lý (manager), giám đốc (director).
Video minh hoạ nhân viên công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên công ty
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên công ty"
Nhân viên công ty tiếng Anh là gì?
Nhân viên công ty tiếng Anh là "company employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại một công ty hoặc tổ chức.
"company employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"company employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên công ty". Nhân viên công ty là người làm việc trong một tổ chức doanh nghiệp.
Phát âm "company employee" như thế nào?
"company employee" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəni ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "company employee"?
She is a company employee at the bank. — Cô ấy là một nhân viên công ty ngân hàng.