The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên đối ngoại tiếng Anh là gì?

nhân viên đối ngoại tiếng Anh là public affairs officer /ˈpʌblɪk əˈfɛrz ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách các hoạt động đối ngoại của tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường liên quan đến quan hệ công chúng và ngoại giao.

Hình minh hoạ "nhân viên đối ngoại" tiếng Anh là "public affairs officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

public affairs officer

Danh từ
/ˈpʌblɪk əˈfɛrz ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với nhân viên đối ngoại / public affairs officer

  1. 1

    Nhân viên đối ngoại của công ty đã gặp gỡ các đối tác quốc tế để thảo luận về dự án mới.

    The public affairs officer met with international partners to discuss the new project.

  2. 2

    Vai trò của nhân viên đối ngoại là duy trì hình ảnh tích cực của tổ chức trong cộng đồng quốc tế.

    The role of the public affairs officer is to maintain the organization's positive image in the international community.

Ghi chú dùng từ nhân viên đối ngoại

Nhân viên đối ngoại thường gọi là 'public relations officer' hoặc 'diplomatic liaison', liên quan đến quan hệ công chúng, ngoại giao và truyền thông quốc tế.

Video minh hoạ nhân viên đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên đối ngoại"

Nhân viên đối ngoại tiếng Anh là gì?

Nhân viên đối ngoại tiếng Anh là "public affairs officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách các hoạt động đối ngoại của tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường liên quan đến quan hệ công chúng và ngoại giao.

"public affairs officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"public affairs officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên đối ngoại". Nhân viên đối ngoại thường gọi là 'public relations officer' hoặc 'diplomatic liaison', liên quan đến quan hệ công chúng, ngoại giao và truyền thông quốc tế.

Phát âm "public affairs officer" như thế nào?

"public affairs officer" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk əˈfɛrz ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "public affairs officer"?

The public affairs officer met with international partners to discuss the new project. — Nhân viên đối ngoại của công ty đã gặp gỡ các đối tác quốc tế để thảo luận về dự án mới.