The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên hợp đồng tiếng Anh là gì?

nhân viên hợp đồng tiếng Anh là contractual employee /kənˈtrækʧuəl ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc dựa trên hợp đồng đã ký kết, thường có thời hạn rõ ràng.

Hình minh hoạ "nhân viên hợp đồng" tiếng Anh là "contractual employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contractual employee

Danh từ
/kənˈtrækʧuəl ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên hợp đồng / contractual employee

  1. 1

    Anh ấy là nhân viên hợp đồng của công ty trong hai năm qua.

    He has been a contractual employee of the company for two years.

  2. 2

    Nhân viên hợp đồng thường có ít quyền lợi hơn nhân viên chính thức.

    Contractual employees often have fewer benefits than permanent staff.

Ghi chú dùng từ nhân viên hợp đồng

Nhân viên hợp đồng là người làm việc theo hợp đồng tạm thời hoặc có thời hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'permanent employee' (nhân viên chính thức), 'temporary worker' (lao động tạm thời), 'employment contract' (hợp đồng lao động).

Video minh hoạ nhân viên hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên hợp đồng"

Nhân viên hợp đồng tiếng Anh là gì?

Nhân viên hợp đồng tiếng Anh là "contractual employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc dựa trên hợp đồng đã ký kết, thường có thời hạn rõ ràng.

"contractual employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contractual employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên hợp đồng". Nhân viên hợp đồng là người làm việc theo hợp đồng tạm thời hoặc có thời hạn.

Phát âm "contractual employee" như thế nào?

"contractual employee" có phiên âm IPA /kənˈtrækʧuəl ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contractual employee"?

He has been a contractual employee of the company for two years. — Anh ấy là nhân viên hợp đồng của công ty trong hai năm qua.