The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên kiểm ngân tiếng Anh là gì?

nhân viên kiểm ngân tiếng Anh là tally staff /ˈtæli stæf/. Nhân viên kiểm ngân là người chịu trách nhiệm kiểm tra và xác nhận các giao dịch tiền tệ tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Hình minh hoạ "nhân viên kiểm ngân" tiếng Anh là "tally staff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tally staff

Danh từ
/ˈtæli stæf/

Ví dụ câu với nhân viên kiểm ngân / tally staff

  1. 1

    Nhân viên kiểm ngân đã xác nhận số tiền trong séc trước khi gửi đi.

    The tally staff verified the cash amount before processing the transaction.

  2. 2

    Nhân viên kiểm ngân cần chú ý đến các chi tiết nhỏ để tránh sai sót.

    The tally staff carefully checked the details to avoid errors.

Ghi chú dùng từ nhân viên kiểm ngân

Nhân viên kiểm ngân là người kiểm tra số tiền và các giao dịch liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cashier' (thu ngân), 'bank teller' (nhân viên ngân hàng), 'transaction' (giao dịch).

Video minh hoạ nhân viên kiểm ngân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên kiểm ngân

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kiểm ngân"

Nhân viên kiểm ngân tiếng Anh là gì?

Nhân viên kiểm ngân tiếng Anh là "tally staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kiểm ngân là người chịu trách nhiệm kiểm tra và xác nhận các giao dịch tiền tệ tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

"tally staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tally staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kiểm ngân". Nhân viên kiểm ngân là người kiểm tra số tiền và các giao dịch liên quan.

Phát âm "tally staff" như thế nào?

"tally staff" có phiên âm IPA /ˈtæli stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tally staff"?

The tally staff verified the cash amount before processing the transaction. — Nhân viên kiểm ngân đã xác nhận số tiền trong séc trước khi gửi đi.