The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên nghỉ việc tiếng Anh là gì?

nhân viên nghỉ việc tiếng Anh là resigned employee /rɪˈzaɪnd ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên đã xin thôi việc và rời khỏi công ty.

Hình minh hoạ "nhân viên nghỉ việc" tiếng Anh là "resigned employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resigned employee

Danh từ
/rɪˈzaɪnd ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên nghỉ việc / resigned employee

  1. 1

    The resigned employee left the company last week.

    Nhân viên nghỉ việc đã rời khỏi công ty vào tuần trước.

  2. 2

    She became a resigned employee after submitting her resignation letter.

    Cô ấy trở thành nhân viên nghỉ việc sau khi nộp đơn từ chức.

Ghi chú dùng từ nhân viên nghỉ việc

Nhân viên nghỉ việc là người đã chấm dứt hợp đồng làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'resignation' (đơn từ chức), 'termination' (chấm dứt hợp đồng), 'employment' (việc làm).

Video minh hoạ nhân viên nghỉ việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên nghỉ việc

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên nghỉ việc"

Nhân viên nghỉ việc tiếng Anh là gì?

Nhân viên nghỉ việc tiếng Anh là "resigned employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên đã xin thôi việc và rời khỏi công ty.

"resigned employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resigned employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên nghỉ việc". Nhân viên nghỉ việc là người đã chấm dứt hợp đồng làm việc.

Phát âm "resigned employee" như thế nào?

"resigned employee" có phiên âm IPA /rɪˈzaɪnd ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resigned employee"?

Nhân viên nghỉ việc đã rời khỏi công ty vào tuần trước. — The resigned employee left the company last week.